Isuzu Số sàn | Isuzu Lộc Tấn Phát

Isuzu Số sàn

  • You've just added this product to the cart:

    Isuzu LS 1.9L MT 4x2 | Dmax 1 cầu số sàn

    Xe ban tai Isuzu D-Max
    Xe ban tai Isuzu D-Max991d55d1c150240e7d41
    0 out of 5

    Isuzu LS 1.9L MT 4×2 | Dmax 1 cầu số sàn

    D MAX LS 1.9L MT 4×2

    • Kích thước tổng thể (D x R x C): 5,295 x 1,860 x 1795 mm
    • Kích thước lọt lòng thùng xe (D x R x C): 1,485 x 1,530 x 465 mm
    • Chiều dài cơ sở: 3,095 mm

    fone  0916 22 99 22

    650,000,000 
  • You've just added this product to the cart:

    LS Prestige 1.9L MT 4×4 | Dmax 2 cầu số sàn 6 cấp

    D-max black
    D-max black70266642_1288214918026631_8535295005902766080_n
    0 out of 5

    LS Prestige 1.9L MT 4×4 | Dmax 2 cầu số sàn 6 cấp

    Dmax 2 cầu số sàn 6 cấp

    – Loại RZ4E, Động cơ Dầu, 4 xy-lanh thẳng hàng. Động cơ dầu 1L9, Intercooler VGS, Commonrail, EURO4

    • Dung tích xi lanh: 1,898 cc
    • Đường kính & hành trình pit-tông: 95.4 x 87.4 mm
    • Công suất cực đại: 150(110)/3,600 kW(PS)/rpm
    • Mô-men xoắn cực đại: 350/1,800-2,600 N.m/rpm
    • Máy phát điện: 12V-90A

    fone  0916 22 99 22

    750,000,000 
  • You've just added this product to the cart:

    MU-X B7 1.9 MT 4x2

    MU X Prestige 1.9 AT 4x2 silky
    HOT
    MU X Prestige 1.9 AT 4x2 silky17MY-44E-ISUZU_mu-X_GEXP_LHD_City_life_nighttime
    5.00 out of 5

    MU-X B7 1.9 MT 4×2

    KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG Isuzu MU-X B7 1.9 MT 4×2

    • Kích thước tổng thể (D x R x C): 4,825 x 1,860 x 1,860 mm
    • Chiều dài cơ sở: 2,845 mm
    • Vệt bánh xe trước & sau: 1,570 / 1,570 mm
    • Khoảng sáng gầm xe: 220 mm
    • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5,800 mm

    fone  0916 22 99 22

    820,000,000